Kho từ › hsk6-textbook › 宏伟

宏伟 /hóngwěi/

HSK6 tính từ hsk6-textbook HSK
hùng vĩ, hoành tráng, to lớn (công trình, kế hoạch)
这座建筑气势宏伟,让人印象深刻。 · Zhè zuò jiànzhù qìshì hóngwěi, ràng rén yìnxiàng shēnkè.
→ Công trình này khí thế hùng vĩ, khiến người ta ấn tượng sâu sắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...