Kho từ › hsk6-textbook › 连同

连同 /liántóng/

HSK6 giới từ hsk6-textbook HSK
cùng với, kèm theo (nối hai sự vật được xử lý chung)
请把申请表连同证件复印件一起交上来。 · Qǐng bǎ shēnqǐngbiǎo liántóng zhèngjiàn fùyìnjiàn yīqǐ jiāo shànglái.
→ Vui lòng nộp đơn đăng ký cùng với bản sao giấy tờ tùy thân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...