Kho từ › hsk6-textbook › 旋律

旋律 /xuánlǜ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
giai điệu, làn điệu
这首歌的旋律很优美,我一听就爱上了。 · Zhè shǒu gē de xuánlǜ hěn yōuměi, wǒ yì tīng jiù ài shàng le.
→ Giai điệu bài hát này rất du dương, tôi nghe một lần là mê ngay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...