Kho từ › hsk6-textbook › 必定

必定 /bìdìng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nhất định, chắc chắn (biểu thị suy đoán hoặc khẳng định chắc chắn về kết quả)
只要坚持下去,你必定会看到成果。 · Zhǐyào jiānchí xiàqù, nǐ bìdìng huì kàndào chéngguǒ.
→ Chỉ cần kiên trì, bạn chắc chắn sẽ thấy được thành quả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...