Kho từ › hsk6-textbook › 屑

/xiè/

HSK6 hsk6-textbook HSK
mảnh vụn, vụn (bánh, gỗ, giấy...)
桌子上掉满了面包屑,你快收拾一下吧。 · Zhuōzi shàng diào mǎn le miànbāoxiè, nǐ kuài shōushi yíxià ba.
→ Trên bàn rơi đầy vụn bánh mì, cậu dọn nhanh đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...