Kho từ › hsk6-textbook › 演奏

演奏 /yǎnzòu/

HSK6 hsk6-textbook HSK
biểu diễn, chơi (nhạc cụ), tấu nhạc
他为大家演奏了一首中国民歌。 · Tā wèi dàjiā yǎnzòule yì shǒu Zhōngguó míngē.
→ Anh ấy đã biểu diễn cho mọi người nghe một bài dân ca Trung Quốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...