Kho từ › hsk6-textbook › 宁愿

宁愿 /nìngyuàn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
thà rằng, thà... còn hơn (thường dùng trong cấu trúc 宁愿…也不…)
我宁愿多花点时间,也不想把工作做得马马虎虎。 · Wǒ nìngyuàn duō huā diǎn shíjiān, yě bù xiǎng bǎ gōngzuò zuò de mǎmǎhūhū.
→ Tôi thà mất thêm chút thời gian chứ không muốn làm việc qua loa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...