Kho từ › hsk6-textbook › 钻石

钻石 /zuànshí/

HSK6 hsk6-textbook HSK
kim cương
他送给妻子一枚钻石戒指作为结婚纪念。 · Tā sòng gěi qīzi yì méi zuànshí jièzhi zuòwéi jiéhūn jìniàn.
→ Anh ấy tặng vợ một chiếc nhẫn kim cương làm kỷ niệm ngày cưới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...