Kho từ › hsk6-textbook › 并非

并非 /bìngfēi/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hoàn toàn không phải, tuyệt nhiên không phải (phủ định nhấn mạnh, thường dùng trong văn viết: 并非…而是…)
他的成功并非偶然,而是多年努力的结果。 · Tā de chénggōng bìngfēi ǒurán, ér shì duō nián nǔlì de jiéguǒ.
→ Thành công của anh ấy hoàn toàn không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của nhiều năm nỗ lực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...