Kho từ › hsk6-textbook › 华丽

华丽 /huálì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ (trang phục, ngôn từ, kiến trúc)
她穿着一条华丽的长裙出席了颁奖典礼。 · Tā chuānzhe yì tiáo huálì de chángqún chūxí le bānjiǎng diǎnlǐ.
→ Cô ấy mặc một chiếc váy dài lộng lẫy dự lễ trao giải.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...