Kho từ › hsk6-textbook › 皆

/jiē/

HSK6 hsk6-textbook HSK
đều, tất cả đều (văn viết, tương đương 都; hay gặp trong thành ngữ)
这些问题皆已解决,大家都松了一口气。 · Zhèxiē wèntí jiē yǐ jiějué, dàjiā dōu sōng le yì kǒu qì.
→ Những vấn đề này đều đã được giải quyết, mọi người ai nấy đều thở phào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...