Kho từ › hsk1-textbook › 北京

北京 /Běijīng/

HSK1 hsk1-textbook HSK
Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)
我在北京工作。 · Wǒ zài Běijīng gōngzuò.
→ Tôi làm việc ở Bắc Kinh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...