Kho từ › hsk1-textbook › 猫

/māo/

HSK2 hsk1-textbook HSK
con mèo
那只猫很漂亮。 · Nà zhī māo hěn piàoliang.
→ Con mèo kia rất đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...