Kho từ › hsk6-textbook-b10 › 禁止

禁止 /jìnzhǐ/

HSK4 hsk6-textbook-b10 HSK
cấm, nghiêm cấm
法律明确禁止侵犯他人隐私。 · Fǎlǜ míngquè jìnzhǐ qīnfàn tārén yǐnsī.
→ Pháp luật rõ ràng cấm xâm phạm sự riêng tư của người khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...