Kho từ › hsk5-textbook-b1 › 默默

默默 /mòmò/

HSK4 hsk5-textbook-b1 HSK
âm thầm, lặng lẽ
她默默地为家人付出。 · Tā mòmò de wèi jiārén fùchū.
→ Cô ấy âm thầm hi sinh cho gia đình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...