Kho từ › hsk4-textbook-b15 › 修理

修理 /xiūlǐ/

HSK4 hsk4-textbook-b15 HSK
sửa chữa (chính thức)
这个手机需要修理。 · Zhè ge shǒujī xūyào xiūlǐ.
→ Cái điện thoại này cần sửa chữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...