Kho từ › hsk4-textbook-b15 › 打碎

打碎 /dǎsuì/

HSK4 hsk4-textbook-b15 HSK
đập vỡ, làm vỡ
小孩把花瓶打碎了。 · Xiǎohái bǎ huāpíng dǎsuì le.
→ Đứa bé làm vỡ bình hoa rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...