Kho từ › hsk4-textbook-b15 › 不小心

不小心 /bù xiǎoxīn/

HSK4 hsk4-textbook-b15 HSK
lỡ, sơ ý, không cẩn thận
我不小心把杯子打碎了。 · Wǒ bù xiǎoxīn bǎ bēizi dǎsuì le.
→ Tôi lỡ làm vỡ cốc rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...