Kho từ › hsk4-textbook-b14 › 优秀

优秀 /yōuxiù/

HSK4 hsk4-textbook-b14 HSK
xuất sắc, ưu tú
他是一个优秀的学生。 · Tā shì yí ge yōuxiù de xuésheng.
→ Cậu ấy là một học sinh xuất sắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...