Kho từ › hsk4-textbook-b3 › 交通

交通 /jiāotōng/

HSK2 hsk4-textbook-b3 HSK
giao thông
北京的交通很方便。 · Běijīng de jiāotōng hěn fāngbiàn.
→ Giao thông Bắc Kinh rất tiện lợi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...