EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b3 › 交通
交通
/jiāotōng/
HSK2
名
hsk4-textbook-b3
HSK
giao thông
北京的交通很方便。 · Běijīng de jiāotōng hěn fāngbiàn.
→ Giao thông Bắc Kinh rất tiện lợi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
方便
/fāngbiàn/
tiện lợi
空气
/kōngqì/
không khí
或者
/huòzhě/
hoặc, hoặc là (trần thuật)
不如
/bùrú/
không bằng, chẳng thà
Có trong các bộ
📖
30. Phương tiện giao thông
HSK 2 · Chính thức
📖
32. Phương tiện giao thông
HSK 1 · Chính thức
📖
34. Phương tiện giao thông
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 6: 小雪,生日快乐! (Tiểu Tuyết, chúc mừng sinh nhật!)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 18: 离学校越近越方便 (Càng gần trường càng tiện)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 19: 由于堵车迟到了 (Do tắc đường nên bị muộn)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 3: 还是骑自行车吧 (Thôi đi xe đạp đi!)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 6: 让我们一起去旅游 (Hãy cùng nhau đi du lịch)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...