Kho từ › hsk4-textbook-b2 › 座位

座位 /zuòwèi/

HSK2 hsk4-textbook-b2 HSK
chỗ ngồi
我的座位在哪里? · Wǒ de zuòwèi zài nǎlǐ?
→ Chỗ ngồi của tôi ở đâu?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...