Kho từ › hsk3-textbook-b18 › 要

/yào/

HSK1 助动 hsk3-textbook-b18 HSK
phải, cần, sẽ
明天我要去上班。 · Míngtiān wǒ yào qù shàngbān.
→ Ngày mai tôi phải đi làm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...