Kho từ › hsk3-textbook-b14 › 开会

开会 /kāihuì/

HSK1 hsk3-textbook-b14 HSK
họp, mở cuộc họp
我们下午两点开会。 · Wǒmen xiàwǔ liǎng diǎn kāihuì.
→ Chúng tôi 2 giờ chiều họp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...