Kho từ › hsk3-textbook-b14 › 先

/xiān/

HSK1 hsk3-textbook-b14 HSK
trước, trước tiên
你先去,我一会儿就来。 · Nǐ xiān qù, wǒ yíhuìr jiù lái.
→ Bạn đi trước, tôi lát nữa đến ngay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...