EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b14 › 先
先
/xiān/
HSK1
副
hsk3-textbook-b14
HSK
trước, trước tiên
你先去,我一会儿就来。 · Nǐ xiān qù, wǒ yíhuìr jiù lái.
→ Bạn đi trước, tôi lát nữa đến ngay.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
一会儿
/yíhuìr/
một lát, lát nữa
开会
/kāihuì/
họp, mở cuộc họp
Có trong các bộ
📖
33. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 1 · Chính thức
📖
46. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 1 · Chính thức
📖
86. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 13: 请给我一杯茶 (Cho tôi một cốc trà)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 14: 经理让你马上去一趟 (Giám đốc bảo bạn đi ngay một chuyến)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 18: 你按照说明书上的步骤做 (Bạn làm theo các bước trong sách hướng dẫn)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 4: 这家宾馆跟别的都不一样 (Khách sạn này khác hẳn mọi khách sạn khác)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...