Kho từ › hsk3-textbook-b14 › 立刻

立刻 /lìkè/

HSK3 hsk3-textbook-b14 HSK
tức khắc, ngay lập tức (formal)
请你立刻回来。 · Qǐng nǐ lìkè huílái.
→ Xin anh quay lại ngay lập tức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...