Kho từ › hsk3-textbook-b12 › 偷

/tōu/

HSK5 hsk3-textbook-b12 HSK
trộm, lấy cắp
我的手机被偷了。 · Wǒ de shǒujī bèi tōu le.
→ Điện thoại của tôi bị trộm rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...