Kho từ › hsk3-textbook-b9 › 迟到

迟到 /chídào/

HSK4 hsk3-textbook-b9 HSK
đến muộn
你今天怎么迟到了? · Nǐ jīntiān zěnme chídào le?
→ Hôm nay sao bạn lại đến muộn?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...