Kho từ › hsk3-textbook-b4 › 毕业

毕业 /bìyè/

HSK4 hsk3-textbook-b4 HSK
tốt nghiệp
我去年毕业的。 · Wǒ qùnián bìyè de.
→ Tôi tốt nghiệp năm ngoái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...