Kho từ › hsk3-textbook-b2 › 附近

附近 /fùjìn/

HSK4 hsk3-textbook-b2 HSK
gần đây, lân cận
附近有一家超市。 · Fùjìn yǒu yì jiā chāoshì.
→ Gần đây có một siêu thị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...