Kho từ › hsk3-textbook-b1 › 早

/zǎo/

HSK1 hsk3-textbook-b1 HSK
sớm
明天我要早一点儿来。 · Míngtiān wǒ yào zǎo yìdiǎnr lái.
→ Mai tôi sẽ đến sớm hơn một chút.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...