Kho từ › hsk3-textbook-b1 › 一边

一边 /yìbiān/

HSK1 hsk3-textbook-b1 HSK
một bên / vừa (…vừa…)
他一边吃饭一边看电视。 · Tā yìbiān chīfàn yìbiān kàn diànshì.
→ Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem tivi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...