Kho từ › hsk2-textbook-b9 › 生病

生病 /shēngbìng/

HSK1 hsk2-textbook-b9 HSK
bị ốm, đổ bệnh
我生病了,不能去。 · Wǒ shēngbìng le, bù néng qù.
→ Tôi bị ốm, không đi được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...