Kho từ › hsk2-textbook-b5 › 已经

已经 /yǐjīng/

HSK2 hsk2-textbook-b5 HSK
đã rồi
他已经走了。 · Tā yǐjīng zǒu le.
→ Anh ấy đã đi rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...