已经
yǐjīng HSK2
Nghĩa
đã rồi
副
“他已经走了。”
Tā yǐjīng zǒu le.Anh ấy đã đi rồi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他已经走了。”
Tā yǐjīng zǒu le.Anh ấy đã đi rồi.
Đang tải...