Kho từ › hsk2-textbook-b5 › 才

/cái/

HSK2 hsk2-textbook-b5 HSK
mới (muộn hơn dự kiến)
他十点才到。 · Tā shí diǎn cái dào.
→ 10 giờ anh ấy MỚI tới (muộn).

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...