Kho từ › 医院

医院 /yīyuàn/

HSK1 HSK
bệnh viện
他在医院工作。 · Tā zài yīyuàn gōngzuò.
→ Anh ấy làm việc ở bệnh viện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...