Quay lại sản phẩm Bạn đang học thử miễn phí 3 ngày đầu lộ trình — đúng giao diện học thật. Mua khoá để mở toàn bộ lộ trình. Học thử 3 ngày đầu miễn phí Mua khoá
Bài 1: Chúng tôi ra sân bay đón các bạn Bài tập · Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0 In phiếu
📚 Cửa hàng · Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0 · Bài 1 · Bài tập
Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0 · Bài 1
我们去机场接你们
Wǒmen qù jīchǎng jiē nǐmen
Chúng tôi ra sân bay đón các bạn
🏠 Mục lục 📖 Lý thuyết 📚 Từ vựng ✍️ Luyện viết 🎯 Bài tập 💬 Ngữ cảnh
Bài tập 1 — Phát âm

Nghe và đọc to từng cặp. Chú ý điểm khác nhau được ghi ở dòng dưới mỗi cặp.

xiàng
xiǎng
Cùng âm xiang, khác thanh điệu: 像 thanh 4 (hạ xuống dứt khoát), 想 thanh 3 (xuống rồi lên). Người Việt hay đọc thanh 3 giống dấu hỏi rồi dừng luôn, thiếu phần lên giọng ở cuối nên 想 nghe thành 像.
zhǎng
zhàn
Cùng thanh mẫu zh- cong lưỡi, khác vận mẫu và khác thanh: 长 zhǎng thanh 3, 站 zhàn thanh 4. Lưỡi phải cuốn lên vòm miệng, tuyệt đối không đọc thành 'gi' hay 'tr' của tiếng Việt.
diū
dōu
Cùng thanh mẫu d-, khác vận mẫu: -iu (thực chất là iou, môi tròn dần lại) và -ou. Người Việt thường đọc 丢 thành 'điu' cụt ngủn, làm mất phần âm o ở giữa.
shòu
shǒu
Cùng âm shou, khác thanh: 瘦 thanh 4, 手 thanh 3. Cả hai đều là âm cong lưỡi sh-, khác hẳn âm 's' bẹt lưỡi của tiếng Việt.
中间 zhōngjiān
重要 zhòngyào
Hai chữ đầu viết khác nhau nhưng đọc gần giống: 中 zhōng thanh 1 (cao và bằng), 重 zhòng thanh 4 (hạ mạnh). Cả hai từ đều xuất hiện trong bài nên phải phân biệt bằng thanh điệu.
Bài tập 2 — Nghe và chọn

Bấm nút Nghe ở mỗi câu để nghe câu tiếng Trung, sau đó chọn đáp án đúng.

Câu 1. Người được nhắc tới cao bao nhiêu?
一米八
一米七
一米六
一米九
Câu 2. Chiếc vali được nhắc tới có màu gì?
黑色的
白色的
红色的
不知道
Câu 3. Người nói đề nghị đi đâu?
服务台
机场外面
商店
医院
Câu 4. Lý Văn trông như thế nào?
短头发,穿黑衣服
长头发,穿白衣服
短头发,穿白衣服
长头发,穿黑衣服
Câu 5. Người nói muốn diễn đạt ý gì?
他好像见过这个箱子
他没有见过这个箱子
他在问箱子在哪儿
他要买一个新箱子
Bài tập 3 — Điền từ

Chọn từ thích hợp trong khung điền vào chỗ trống. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin không dấu.

Câu 1. 下个星期他们要来北京,我去机场___他们。 — Tuần sau họ sẽ đến Bắc Kinh, tôi ra sân bay đón họ.
Câu 2. 我还___是同乐呢,他们长得有点儿像。 — Tôi cứ tưởng là Đồng Lạc cơ, trông họ hơi giống nhau.
Câu 3. 别___,我们去服务台问问吧。 — Đừng sốt ruột, chúng ta ra quầy phục vụ hỏi thử đi.
Câu 4. 到机场的时候,她___行李箱不见了。 — Khi đến sân bay, cô ấy phát hiện vali không thấy đâu.
Câu 5. 飞机早就到了,他们___快出来了。 — Máy bay hạ cánh từ lâu rồi, chắc họ sắp ra rồi.
Bài tập 4 — Sắp xếp câu

Sắp xếp các thành phần cho sẵn thành câu đúng, rồi gõ lại cả câu vào ô trả lời (chữ Hán hoặc pinyin không dấu đều được).

Câu 1. Sắp xếp: 有点儿 / 他们 / 像 / 看上去
Câu 2. Sắp xếp: 接 / 我 / 机场 / 去 / 他们
Câu 3. Sắp xếp: 这个箱子 / 在哪儿 / 我 / 看到过 / 好像
Câu 4. Sắp xếp: 年轻人 / 那个 / 是李文 / 短头发的
Câu 5. Sắp xếp: 重要的东西 / 箱子里 / 不少 / 有
Bài tập 5 — Dịch câu (Việt → Trung)

Dịch câu tiếng Việt sang tiếng Trung. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin không dấu.

Câu 1. Dịch: Trông cô ấy rất trẻ.
Câu 2. Dịch: Tôi ra sân bay đón bạn tôi.
Câu 3. Dịch: Hành lý của tôi hình như bị mất rồi.
Câu 4. Dịch: Đừng sốt ruột, chúng ta cầm hộ chiếu ra quầy phục vụ hỏi thử đi.
Câu 5. Dịch: Hôm nào đó chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.
Bài tập 6 — Nghĩa của từ

Bấm nút Nghe để nghe cách đọc, rồi chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ được in đậm.

Câu 1. 「帮助」 (bāngzhù) nghĩa là gì?
giống, trông giống
đón (người)
biến mất, không thấy đâu
giúp đỡ
Câu 2. 「丢」 (diū) nghĩa là gì?
mất, đánh mất, làm rơi
mang theo; dẫn, đưa đi
đón (người)
giống, trông giống
Câu 3. 「应该」 (yīnggāi) nghĩa là gì?
nên; đã đến lúc phải
nên; chắc là, hẳn là
phải, cần phải
bằng lòng, muốn, sẵn lòng
Câu 4. 「照片」 (zhàopiàn) nghĩa là gì?
hộ chiếu
tóc
ảnh, bức ảnh
chiều cao (của người)
Câu 5. 「服务台」 (fúwùtái) nghĩa là gì?
hộ chiếu
quầy phục vụ, quầy dịch vụ
chiều cao (của người)
ảnh, bức ảnh
Bài tập 7 — Chọn pinyin đúng

Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.

Câu 1. Từ 「像」 đọc là gì?
xiàng
xiāng
xiang
xiǎng
Câu 2. Từ 「头发」 đọc là gì?
tòufa
tōufa
tóufa
toufa
Câu 3. Từ 「短」 đọc là gì?
duàn
duan
duǎn
duān
Câu 4. Từ 「带」 đọc là gì?
dāi
dài
dǎi
dai
Câu 5. Từ 「接」 đọc là gì?
jié
jie
jiē
jiè
Bài tập 8 — Nghe và chọn chữ Hán

Bấm nút Nghe (giọng chuẩn zh-CN), nghe 2–3 lần rồi chọn đúng từ vừa nghe. Các phương án có cách đọc gần giống nhau.

Câu 1. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
好像
年轻
Câu 2. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
不见
帮助
发现
Câu 3. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
照片
重要
Câu 4. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
着急
照片
中间
Câu 5. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
照片
中间
发现
Bài tập 9 — Điền từ vào câu

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).

Câu 1. 是一个黑色的箱子,上面写着我的名字和电话___。 — Là một chiếc vali màu đen, bên trên có ghi tên và số điện thoại của mình.
Câu 2. 到机场的时候,家月发现行李箱不见了,我带她去服务台,___她找到了行李箱。 — Khi đến sân bay, Jiayue phát hiện vali không thấy đâu, tôi dẫn cô ấy ra quầy phục vụ, giúp cô ấy tìm lại được vali.
Câu 3. 晚上,一雪姐___我们去吃了一家很好吃的中国菜。 — Buổi tối, chị Yixue dẫn chúng tôi đi ăn ở một quán món Trung Quốc rất ngon.
Câu 4. 我还___是同乐呢,他们看上去有点儿像。 — Anh cứ tưởng là Tongle chứ, trông hai người họ hơi giống nhau.
Câu 5. 别着急,我们拿着___和机票,去服务台问问吧。 — Đừng sốt ruột, mình cầm hộ chiếu và vé máy bay ra quầy phục vụ hỏi thử xem.
Bài tập 10 — Đối đáp hội thoại

Bấm Nghe câu của người nói thứ nhất, rồi chọn câu đáp lại phù hợp trong hội thoại.

Câu 1. 王一雪: 「下个星期家月和李文要来北京,我去机场接他们。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
飞机早就到了,你看见白家月他们了吗?
他们哪天到北京?我跟你一起去机场接他们吧。
我们快找谁问一下吧,箱子里有不少重要的东西。
这是杨同乐吗?他怎么跟白家月在一起?
Câu 2. 王一雪: 「没有,他们应该快出来了。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
我们站到中间去吧,这样他们好找一些。
这是杨同乐吗?他怎么跟白家月在一起?
我们快找谁问一下吧,箱子里有不少重要的东西。
是一个黑色的箱子,上面写着我的名字和电话号码。
Câu 3. 李文: 「你的行李箱是什么样的?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
这是杨同乐吗?他怎么跟白家月在一起?
我们快找谁问一下吧,箱子里有不少重要的东西。
飞机早就到了,你看见白家月他们了吗?
是一个黑色的箱子,上面写着我的名字和电话号码。
Câu 4. 白家月: 「我们快找谁问一下吧,箱子里有不少重要的东西。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
别着急,我们拿着护照和机票,去服务台问问吧。
飞机早就到了,你看见白家月他们了吗?
这是杨同乐吗?他怎么跟白家月在一起?
是一个黑色的箱子,上面写着我的名字和电话号码。
Câu 5. 刘明: 「飞机早就到了,你看见白家月他们了吗?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
我们快找谁问一下吧,箱子里有不少重要的东西。
是一个黑色的箱子,上面写着我的名字和电话号码。
这是杨同乐吗?他怎么跟白家月在一起?
没有,他们应该快出来了。
Bài tập 11 — Ngữ pháp: điền từ khoá

Điền từ khoá ngữ pháp còn thiếu để câu đúng mẫu đã học. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.

Câu 1. 我好像在___儿看到过这个箱子。 — Hình như tôi đã thấy chiếc vali này ở đâu đó rồi.
Câu 2. 我好像在___看到过这个箱子。 — Hình như tôi đã thấy chiếc vali này ở đâu đó rồi.
Câu 3. 我们___天一起去踢足球吧。 — Hôm nào đó chúng ta cùng đi đá bóng nhé.
Câu 4. 那个新来的老师___很年轻。 — Thầy giáo mới đến kia trông rất trẻ.
Câu 5. 这些菜___都很好吃。 — Mấy món ăn này trông đều rất ngon.
Bài 1 / 18
Bài tiếp theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...