Nghe và đọc to từng cặp. Chú ý điểm khác nhau được ghi ở dòng dưới mỗi cặp.
Bấm nút Nghe ở mỗi câu để nghe câu tiếng Trung, sau đó chọn đáp án đúng.
Chọn từ thích hợp trong khung điền vào chỗ trống. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin không dấu.
Sắp xếp các thành phần cho sẵn thành câu đúng, rồi gõ lại cả câu vào ô trả lời (chữ Hán hoặc pinyin không dấu đều được).
有点儿 / 他们 / 像 / 看上去
接 / 我 / 机场 / 去 / 他们
这个箱子 / 在哪儿 / 我 / 看到过 / 好像
年轻人 / 那个 / 是李文 / 短头发的
重要的东西 / 箱子里 / 不少 / 有
Dịch câu tiếng Việt sang tiếng Trung. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin không dấu.
Bấm nút Nghe để nghe cách đọc, rồi chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ được in đậm.
Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.
Bấm nút Nghe (giọng chuẩn zh-CN), nghe 2–3 lần rồi chọn đúng từ vừa nghe. Các phương án có cách đọc gần giống nhau.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).
Bấm Nghe câu của người nói thứ nhất, rồi chọn câu đáp lại phù hợp trong hội thoại.
Điền từ khoá ngữ pháp còn thiếu để câu đúng mẫu đã học. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.
Đang tải...