📚 Cửa hàng · Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0 · Bài 1 · Luyện viết
🎁
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0 · Bài 1
AI小语,你好!
AI Xiǎoyǔ, nǐ hǎo!
AI Tiểu Ngữ, xin chào!
🏠 Mục lục 📖 Lý thuyết 📚 Từ vựng ✍️ Luyện viết 🎯 Bài tập 💬 Ngữ cảnh
Chữ Hán — Luyện viết

Bài 1 có nhiều từ hai âm tiết, nhưng chỉ cần viết chắc 6 chữ đơn dưới đây là bạn đã nắm được phần lớn mặt chữ của bài. Hãy viết đúng thứ tự nét ngay từ đầu — thói quen sai về sau rất khó sửa, và thứ tự nét còn quyết định việc tra từ điển bằng bộ thủ.

Ba nguyên tắc chung của chữ Hán: ngang trước sổ sau, trên trước dưới sau, trái trước phải sau.

Mở trang tập viết chữ Hán (米字格)
Phiên âm
nǐ — bạn, cậu (đại từ ngôi thứ hai)
Số nét / Bộ thủ
7 nét · 亻(人 – Nhân)
Thứ tự nét
撇 → 竖 → 撇 → 横钩 → 竖钩 → 撇 → 点
Mẹo nhớ
Bên trái là bộ 亻 (người đứng) — chữ nào nói về người thường mang bộ này. Bên phải là 尔. Nhớ: “một NGƯỜI đứng trước mặt mình” chính là 你.
Phiên âm
hǎo — tốt, khoẻ, ổn
Số nét / Bộ thủ
6 nét · 女 (Nữ)
Thứ tự nét
撇点 → 撇 → 横 → 横撇 → 竖钩 → 横
Mẹo nhớ
Trái là 女 (nữ – người phụ nữ), phải là 子 (tử – đứa con). Người xưa cho rằng “có mẹ có con” là điều tốt đẹp nhất, nên ghép lại thành 好.
Phiên âm
dà — to, lớn (trong 大家 – mọi người)
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 大 (Đại)
Thứ tự nét
横 → 撇 → 捺
Mẹo nhớ
Hình một người dang rộng hai tay và hai chân để nói “to bằng chừng này”. Chỉ 3 nét, viết ngang trước rồi mới đến phẩy và mác.
Phiên âm
lǎo — già, lâu năm (trong 老师 – thầy/cô giáo)
Số nét / Bộ thủ
6 nét · 老 (Lão)
Thứ tự nét
横 → 竖 → 横 → 撇 → 撇 → 竖弯钩
Mẹo nhớ
Hình người già tóc dài chống gậy: phần trên là mái tóc, nét 竖弯钩 cuối cùng là chiếc gậy đỡ lưng. 老师 nghĩa đen là “người thầy lâu năm”.
Phiên âm
shēng — sinh ra, sống (trong 学生 – học sinh)
Số nét / Bộ thủ
5 nét · 生 (Sinh)
Thứ tự nét
撇 → 横 → 横 → 竖 → 横
Mẹo nhớ
Hình mầm cây nhú lên khỏi mặt đất: nét phẩy trên cùng là mầm non, nét ngang dài dưới cùng là mặt đất. Có mầm mọc lên tức là “sinh”.
Phiên âm
jiàn — gặp, nhìn thấy (trong 再见 – tạm biệt)
Số nét / Bộ thủ
4 nét · 见 (Kiến – giản thể của 見)
Thứ tự nét
竖 → 横折 → 撇 → 竖弯钩
Mẹo nhớ
Phần trên là con mắt 目 viết gọn, phần dưới là đôi chân người: mắt đi tới đâu thì “nhìn thấy” tới đó. 再见 = “gặp lại lần nữa”.
Bài mở đầu
Bài 1 / 15
Bài tiếp theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...