Chữ Hán trông rối nhưng thật ra rất có hệ thống:
Viết đúng thứ tự nét không phải chuyện hình thức: nó giúp chữ cân đối, viết nhanh hơn, và là điều kiện để tra từ điển cũng như dùng bút viết tay trên điện thoại.
| Nét | Tên Hán | Hình | Gặp ở chữ |
|---|---|---|---|
| Ngang | 横 héng | một gạch ngang, trái → phải | 一, 二, 三 |
| Sổ | 竖 shù | một gạch dọc, trên → dưới | 十, 中 |
| Phẩy | 撇 piě | chéo xuống bên trái | 人, 大 |
| Mác | 捺 nà | chéo xuống bên phải, cuối nét bè ra | 人, 大 |
| Chấm | 点 diǎn | một chấm ngắn | 小, 下 |
| Hất | 提 tí | hất chéo lên bên phải | 打, 我 |
| Gập | 折 zhé | đổi hướng giữa nét, không nhấc bút | 口, 日 |
| Móc | 钩 gōu | móc nhỏ ở cuối nét | 小, 你 |
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Trên trước, dưới sau | 三 — viết ngang trên cùng trước |
| Trái trước, phải sau | 你 — viết phần bên trái trước |
| Ngang trước, sổ sau | 十 — viết nét ngang rồi mới nét sổ |
| Ngoài trước, trong sau | 月 — viết khung ngoài rồi mới hai nét bên trong |
| Vào nhà trước, đóng cửa sau | 国 — viết khung (chừa cạnh dưới), viết ruột, cuối cùng mới đóng nét dưới |
Dưới đây là 10 chữ đơn giản nhất để bắt đầu. Bấm nút mở trang tập viết để xem nét chạy trên ô 米字格 và viết thử bằng chuột hoặc ngón tay.
Đang tải...