📚 Cửa hàng · Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0 · Bài mở đầu · Luyện viết
🎁
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0 · Bài mở đầu
汉语入门
Hànyǔ rùmén
Nhập môn tiếng Trung
🏠 Mục lục 📖 Kiến thức nhập môn ✍️ Luyện viết 🎯 Bài tập
Nét, thứ tự nét và 10 chữ Hán đầu tiên

Chữ Hán trông rối nhưng thật ra rất có hệ thống:

  • Mỗi chữ được dựng từ những nét cố định — chỉ khoảng 8 nét cơ bản.
  • Các nét viết theo thứ tự nhất định, không viết tuỳ ý.
  • Nhiều chữ tách được thành các bộ phận nhỏ có sẵn nghĩa (gọi là bộ thủ).
  • Một chữ = một âm tiết — viết bao nhiêu chữ thì đọc bấy nhiêu tiếng.

Viết đúng thứ tự nét không phải chuyện hình thức: nó giúp chữ cân đối, viết nhanh hơn, và là điều kiện để tra từ điển cũng như dùng bút viết tay trên điện thoại.

8 nét cơ bản

NétTên HánHìnhGặp ở chữ
Ngang héngmột gạch ngang, trái → phải, ,
Sổ shùmột gạch dọc, trên → dưới,
Phẩy piěchéo xuống bên trái,
Mác chéo xuống bên phải, cuối nét bè ra,
Chấm diǎnmột chấm ngắn,
Hất hất chéo lên bên phải,
Gập zhéđổi hướng giữa nét, không nhấc bút,
Móc gōumóc nhỏ ở cuối nét,

5 quy tắc thứ tự nét

Quy tắcVí dụ
Trên trước, dưới sau — viết ngang trên cùng trước
Trái trước, phải sau — viết phần bên trái trước
Ngang trước, sổ sau — viết nét ngang rồi mới nét sổ
Ngoài trước, trong sau — viết khung ngoài rồi mới hai nét bên trong
Vào nhà trước, đóng cửa sau — viết khung (chừa cạnh dưới), viết ruột, cuối cùng mới đóng nét dưới

Dưới đây là 10 chữ đơn giản nhất để bắt đầu. Bấm nút mở trang tập viết để xem nét chạy trên ô 米字格 và viết thử bằng chuột hoặc ngón tay.

Mở trang tập viết chữ Hán (米字格)
Phiên âm
yī — một
Số nét / Bộ thủ
1 nét · 一 (nhất)
Thứ tự nét
Ngang
Mẹo nhớ
Một gạch = số một. Chữ dễ nhất trong tiếng Trung.
Phiên âm
èr — hai
Số nét / Bộ thủ
2 nét · 二 (nhị)
Thứ tự nét
Ngang trên (ngắn) → ngang dưới (dài)
Mẹo nhớ
Hai gạch = số hai. Gạch dưới luôn dài hơn gạch trên.
Phiên âm
sān — ba
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 一 (nhất)
Thứ tự nét
Ngang trên → ngang giữa → ngang dưới
Mẹo nhớ
Ba gạch = số ba. Viết từ trên xuống, gạch cuối dài nhất.
Phiên âm
rén — người
Số nét / Bộ thủ
2 nét · 人 (nhân)
Thứ tự nét
Phẩy → mác
Mẹo nhớ
Hình một người đang dang hai chân bước đi.
Phiên âm
dà — to, lớn
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 大 (đại)
Thứ tự nét
Ngang → phẩy → mác
Mẹo nhớ
Chữ 人 (người) dang thêm hai tay ra — to lớn.
Phiên âm
xiǎo — nhỏ, bé
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 小 (tiểu)
Thứ tự nét
Sổ móc (giữa) → chấm trái → chấm phải
Mẹo nhớ
Một vật ở giữa bị hai bên bào mòn thành nhỏ đi.
Phiên âm
shàng — trên, lên
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 一 (nhất)
Thứ tự nét
Sổ → ngang ngắn (phải) → ngang dài (đáy)
Mẹo nhớ
Một vạch mọc LÊN phía trên đường kẻ ngang.
Phiên âm
xià — dưới, xuống
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 一 (nhất)
Thứ tự nét
Ngang → sổ → chấm
Mẹo nhớ
Ngược của 上: cái gì đó thò XUỐNG dưới đường kẻ.
Phiên âm
kǒu — miệng, cửa
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 口 (khẩu)
Thứ tự nét
Sổ trái → ngang-gập (trên + phải) → ngang đáy
Mẹo nhớ
Hình cái miệng đang mở. Nhớ luật "đóng cửa sau cùng".
Phiên âm
rì — mặt trời, ngày
Số nét / Bộ thủ
4 nét · 日 (nhật)
Thứ tự nét
Sổ trái → ngang-gập → ngang giữa → ngang đáy
Mẹo nhớ
Chữ 口 có thêm một vạch ở giữa — mặt trời với tia sáng.
Bài mở đầu
Bài tiếp theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...