EN
Tiếng Trung Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Kho học liệu
Lộ trình của tôi
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Bảng giá
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Kho giáo trình
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Shadowing
Bảng giá
Blog
Bộ từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ, khám phá cộng đồng và lưu thư mục học tập
Đăng nhập
Theo cấp độ
146
Khám phá
146
Thư mục
0
Foundation
HSK
HSKK
146
Bộ từ
3,926
Tổng từ
Đăng nhập để theo dõi tiến độ
HSK 1
HSK 1 — Sơ cấp
15 bộ · Từ vựng cơ bản nhất, giao tiếp đơn giản
HSK 1 — Bài 8: 我想喝茶 (Tôi muốn uống trà)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 10: 我能借你的铅笔吗? (Tôi mượn bút chì của bạn được không?)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 11: 现在几点? (Bây giờ là mấy giờ?)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 13: 她在哪儿呢? (Cô ấy đang ở đâu?)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 15: 我家来了一个新同学 (Nhà tôi có một bạn học mới đến)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 6: 我会说汉语 (Tôi biết nói tiếng Trung)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 7: 今天几号? (Hôm nay ngày mấy?)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 9: 你儿子在哪儿工作? (Con trai bạn làm việc ở đâu?)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 12: 明天天气怎么样? (Thời tiết ngày mai thế nào?)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 14: 这件衣服多少钱? (Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 1: 你好 (Xin chào)
12 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 2: 谢谢你 (Cảm ơn bạn)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 3: 你叫什么名字?(Bạn tên là gì?)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 4: 她是我汉语老师 (Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 1 — Bài 5: 她女儿今年几岁 (Con gái cô ấy năm nay mấy tuổi?)
10 từ
Đăng nhập để học
HSK 2
HSK 2 — Sơ cấp
15 bộ · Từ vựng hằng ngày, mở rộng giao tiếp
HSK 2 — Bài 1: 教室里有学生吗 (Trong lớp có học sinh không?)
12 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 2: 宿舍里有几个人? (Trong ký túc xá có mấy người?)
18 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 3: 我们家有四口人 (Nhà tôi có bốn người)
18 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 4: 我家不远 (Nhà tôi không xa)
20 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 5: 你的电话号码是多少 (Số điện thoại của bạn là gì?)
20 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 6: 我送你一束花 (Mình tặng bạn một bó hoa)
20 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 7: 你哪儿不舒服 (Bạn không khoẻ chỗ nào?)
20 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 8: 我们去打篮球,怎么样 (Chúng ta đi chơi bóng rổ, thế nào?)
20 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 9: 你今天怎么没去上课 (Hôm nay sao bạn không đi học?)
20 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 10: 你慢点儿走 (Bạn đi chậm thôi)
20 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 11: 你比以前胖了 (Bạn béo hơn trước rồi)
20 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 12: 我是坐飞机来的 (Tôi đến bằng máy bay)
20 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 13: 左边那个穿白衬衫的是我同学 (Bên trái mặc áo trắng là bạn cùng lớp tôi)
20 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 14: 我打算请老师告诉我 (Tôi định nhờ thầy nói cho tôi)
20 từ
Đăng nhập để học
HSK 2 — Bài 15: 我快要回国了 (Tôi sắp về nước rồi)
20 từ
Đăng nhập để học
HSK 3
HSK 3 — Trung cấp
20 bộ · Từ vựng phong phú, diễn đạt ý kiến
HSK 3 — Bài 1: 周末你有什么打算? (Cuối tuần bạn có dự định gì?)
20 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 2: 他什么时候搬家? (Khi nào anh ấy chuyển nhà?)
27 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 3: 这双鞋我穿不太合适 (Đôi giày này tôi đi không vừa lắm)
25 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 4: 这个工作是他帮我介绍的 (Công việc này là anh ấy giới thiệu cho tôi)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 5: 我们的爱好越来越广泛 (Sở thích của chúng tôi ngày càng phong phú)
26 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 6: 我跟你一起去 (Tôi sẽ đi cùng bạn)
23 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 7: 我最近越来越胖了 (Gần đây tôi ngày càng béo lên)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 8: 你比以前胖了 (Bạn béo hơn trước rồi)
25 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 9: 你怎么不吃了? (Sao bạn không ăn nữa?)
27 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 10: 你画得真好 (Bạn vẽ thật đẹp!)
24 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 11: 锻炼对身体好 (Tập thể dục tốt cho sức khoẻ)
26 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 12: 他被我说哭了! (Cậu ấy bị tôi nói cho khóc!)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 13: 别忘了把空调关了 (Đừng quên tắt điều hoà)
23 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 14: 经理让你马上去一趟 (Giám đốc bảo bạn đi ngay một chuyến)
27 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 15: 我把行李整理好了 (Tôi đã sắp xếp hành lý xong rồi)
25 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 16: 我跟他都认识好几年了 (Tôi quen anh ấy mấy năm rồi)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 17: 复习一下上次的内容 (Ôn lại nội dung lần trước)
24 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 18: 你按照说明书上的步骤做 (Bạn làm theo các bước trong sách hướng dẫn)
26 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 19: 我对自己很有信心 (Tôi rất tự tin vào bản thân)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 3 — Bài 20: 你跟那位老人在哪儿认识的? (Bạn quen với cụ ấy ở đâu?)
25 từ
Đăng nhập để học
HSK 4
HSK 4 — Trung cấp
20 bộ · Từ vựng học thuật, thi cử
HSK 4 — Bài 1: 你怎么不上课呀? (Sao bạn không lên lớp vậy?)
29 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 2: 听说中国新年时回家最难 (Nghe nói Tết Trung Quốc về quê khó nhất)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 3: 还是骑自行车吧 (Thôi đi xe đạp đi!)
27 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 4: 多听多说就会进步 (Nghe nhiều nói nhiều sẽ tiến bộ)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 5: 没想到他还会唱京剧 (Không ngờ anh ấy còn biết hát kinh kịch)
26 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 6: 经常坐飞机让我觉得很累 (Thường xuyên đi máy bay làm tôi mệt)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 7: 这家宾馆我四年前住过 (Khách sạn này 4 năm trước tôi đã ở)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 8: 我们应该多陪陪父母 (Chúng ta nên dành thời gian bên bố mẹ)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 9: 学好汉语不容易 (Học giỏi tiếng Trung không dễ)
25 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 10: 我打算明年去中国留学 (Tôi định năm sau đi Trung Quốc du học)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 11: 我已经习惯吃中国菜了 (Tôi đã quen ăn món Trung Quốc rồi)
27 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 12: 即使下雨我也要去 (Dù trời mưa tôi cũng đi)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 13: 通过这次活动我学到了很多 (Qua hoạt động này tôi học được nhiều)
26 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 14: 只要努力一定会成功 (Chỉ cần cố gắng nhất định sẽ thành công)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 15: 真抱歉,把你的杯子打碎了 (Thật xin lỗi, đã làm vỡ cốc của bạn)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 16: 关于这件事我有自己的看法 (Về việc này tôi có ý kiến riêng)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 17: 不仅会说还会写 (Không chỉ biết nói còn biết viết)
29 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 18: 离学校越近越方便 (Càng gần trường càng tiện)
31 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 19: 由于堵车迟到了 (Do tắc đường nên bị muộn)
26 từ
Đăng nhập để học
HSK 4 — Bài 20: 北京的国际化程度越来越高 (Mức độ quốc tế hoá của Bắc Kinh ngày càng cao)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 5
HSK 5 — Cao cấp
36 bộ · Từ vựng chuyên sâu, văn viết
HSK 5 — Bài 1: 爱的细节 (Những chi tiết của tình yêu)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 2: 给妈妈洗脚 (Rửa chân cho mẹ)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 3: 让生命充满爱 (Để cuộc đời tràn đầy yêu thương)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 4: 北京欢迎您 (Bắc Kinh chào đón bạn)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 5: 不会变的是诚信 (Điều không đổi là chữ tín)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 6: 让我们一起去旅游 (Hãy cùng nhau đi du lịch)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 7: 我的看法 (Quan điểm của tôi)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 8: 你那儿天气怎么样 (Thời tiết bên đó thế nào?)
34 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 9: 失败之后 (Sau thất bại)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 10: 你好,陌生人 (Xin chào, người lạ)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 11: 我的中国"妈妈" ("Mẹ" Trung Quốc của tôi)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 12: 你怎么这么有信心? (Sao bạn lại tự tin thế?)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 13: 礼物的故事 (Câu chuyện về món quà)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 14: 茶——中华千年文化的精髓 (Trà — Tinh hoa văn hoá nghìn năm Trung Hoa)
34 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 15: 谁来照顾外婆? (Ai sẽ chăm sóc bà ngoại?)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 16: 我一定要少吃肉 (Tôi nhất định phải ăn ít thịt)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 17: 微博妈妈 (Bà mẹ Weibo — Nuôi con thời mạng xã hội)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 18: 找回失去的一切 (Tìm lại những gì đã mất)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 19: 我们一起去酒吧吧 (Chúng ta cùng đi bar đi)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 20: 北漂族 (Bắc Phiêu Tộc — Người trẻ phiêu bạt ở Bắc Kinh)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 21: 不一样的中秋节 (Một Tết Trung Thu khác lạ)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 22: 我的"老板" ("Sếp" của tôi)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 23: 一种创新的电子商务 (Một mô hình thương mại điện tử mới)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 24: 古老的中国 (Trung Quốc cổ kính)
34 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 25: 中国和我的过去 (Trung Quốc và quá khứ của tôi)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 26: 莲花和"莲花" (Hoa sen và "Hoa Sen")
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 27: 让爱不再迷失 (Đừng để tình yêu lạc lối)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 28: 中国人的生活 (Cuộc sống của người Trung Quốc)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 29: 你睡得着觉吗? (Bạn ngủ được không?)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 30: 学校的学问 (Học vấn trong trường học)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 31: 高科技动手术 (Phẫu thuật bằng công nghệ cao)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 32: 看脚步,知岁月 (Nhìn bước chân, biết tháng năm)
34 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 33: 走错门的故事 (Chuyện đi nhầm cửa)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 34: 高科技与"低生活" (Công nghệ cao và "đời sống thấp")
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 35: 妈妈忘了我 (Mẹ đã quên tôi)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 5 — Bài 36: 拒绝平庸 (Từ chối sự tầm thường)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 6
HSK 6 — Cao cấp
40 bộ · Từ vựng nâng cao nhất
HSK 6 — Bài 1: 学汉语,没那么难 (Học tiếng Trung, không khó như bạn nghĩ)
37 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 2: 环境·生存·发展 (Môi trường · Sinh tồn · Phát triển)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 3: 纸上谈兵 (Chỉ giỏi lý thuyết suông)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 4: 让生命闪光 (Để cuộc đời toả sáng)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 5: 经济文化交流 (Kinh tế và giao lưu văn hóa)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 6: "低碳"生活 (Sống "xanh" mỗi ngày)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 7: 忙,忙,忙 (Bận, bận, bận)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 8: 一起"慢"下来 (Cùng "chậm lại" nào)
30 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 9: 规则之美 (Vẻ đẹp của quy tắc)
38 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 10: 你的权利,他的义务 (Quyền của bạn, nghĩa vụ của tôi)
39 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 11: 语言与文化 (Ngôn ngữ và văn hóa)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 12: 古诗词的魅力 (Sức hấp dẫn của thơ cổ Trung Hoa)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 13: 走出去,引进来 (走出去,引进来)
36 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 14: 科技改变生活 (科技改变生活)
36 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 15: 人才培养 (人才培养)
37 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 16: 城市·乡村·人 (Thành thị · Nông thôn · Con người)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 17: 传承与创新 (Kế thừa và sáng tạo)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 18: 比较优势 (Lợi thế so sánh)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 19: 诚信社会 (Xã hội trung thực)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 20: 文化认同 (Nhận thức văn hóa)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 21: 争议与共识 (Tranh luận và đồng thuận)
39 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 22: 生命的意义 (Ý nghĩa của cuộc sống)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 23: 文学与生活 (Văn học và cuộc đời)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 24: 从传统到现代 (Từ truyền thống đến hiện đại)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 25: 全球化与本土化 (Toàn cầu hóa và bản địa hóa)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 26: 社会责任 (Trách nhiệm xã hội)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 27: 机遇与挑战 (Cơ hội và thách thức)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 28: 幸福的定义 (Định nghĩa về hạnh phúc)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 29: 教育公平 (Giáo dục công bằng)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 30: 人口问题 (Vấn đề dân số)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 31: 中国经济的崛起 (Sự trỗi dậy của kinh tế Trung Quốc)
32 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 32: 艺术的力量 (Sức mạnh của nghệ thuật)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 33: 健康与社会 (Sức khỏe và xã hội)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 34: 网络时代的挑战 (Thách thức thời đại mạng)
33 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 35: 自然与人类 (Thiên nhiên và con người)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 36: 多元文化共存 (Đa văn hoá cùng tồn tại)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 37: 创业精神 (Tinh thần khởi nghiệp)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 38: 传媒与社会 (Truyền thông và xã hội)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 39: 哲学与人生 (Triết học và nhân sinh)
28 từ
Đăng nhập để học
HSK 6 — Bài 40: 汉语走向世界 (Tiếng Trung vươn ra thế giới)
28 từ
Đăng nhập để học
146
bộ từ công khai
·
146
admin
·
0
cộng đồng
·
0
thư mục
Tìm
Video Shadowing
Xem tất cả
08:15
HSK2 · Thử thách 100 tệ đi siêu thị (100块钱挑战)
HSK 2
12:38
HSK3 · Triết lý "nêm nếm" của xì dầu (老抽酱油)
HSK 3
11:56
HSK4 · Chuyện lương bổng tế nhị (聊工资)
HSK 4
17:31
HSK5 · Kinh tế "hộp mù" (盲盒经济)
HSK 5
07:34
HSK3 · Hiểu lầm về món cay (辣的误会)
HSK 3
27:20
Hội thoại tiếng Trung cho người mới (HSK 1-2) — Sở thích
HSK 1
Đề thi thử HSK
Xem tất cả
🔒 HSK 1
Bài kiểm tra cuối khoá HSK 1 — Mock Test
40'
40 câu
36
🔒 HSK 1
Bài kiểm tra HSK 1 — Mock Test 2 (Gia đình & sinh hoạt)
40'
40 câu
10
🔒 HSK 5
Bài kiểm tra cuối khoá HSK 5 — Mock Test
80'
40 câu
5
🔒 HSK 6
Bài kiểm tra cuối khoá HSK 6 — Mock Test
90'
40 câu
5
🔒 HSK 1
Bài kiểm tra HSK 1 — Mock Test 3 (Trường học & bạn bè)
40'
40 câu
3
🔒 HSK 6
Bài kiểm tra HSK 6 — Mock Test 3 (Văn hoá & giáo dục)
90'
40 câu
3
🔒 HSK 3
Bài kiểm tra HSK 3 — Mock Test 3 (Công việc & du lịch)
60'
40 câu
2
🔒 HSK 5
Bài kiểm tra HSK 5 — Mock Test 3 (Khoa học & môi trường)
80'
40 câu
2
🔒 HSK 5
Bài kiểm tra HSK 5 — Mock Test 2 (Xã hội & văn hoá)
80'
40 câu
2
🔒 HSK 6
Bài kiểm tra HSK 6 — Mock Test 2 (Kinh tế & sự nghiệp)
90'
40 câu
2
🔒 HSK 2
Bài kiểm tra HSK 2 — Mock Test 3 (Du lịch & kế hoạch)
50'
40 câu
1
🔒 HSK 2
Bài kiểm tra HSK 2 — Mock Test 2 (Gia đình & cuộc sống)
50'
40 câu
1
Bộ từ vựng
Đang tải khám phá…
Khám phá
Đang tải…
Thư mục tuyển chọn
Học có hệ thống — theo lộ trình của TTKK
0
Thư mục
0
Bộ từ vựng
2.3K+
Từ vựng
0
Lượt lưu
Tất cả
Foundation
HSK
HSKK
Theo chủ đề
— folders
🔥 Phổ biến
🆕 Mới nhất
📚 Nhiều từ nhất
🔤 Tên A → Z
Tất cả thư mục
Đang học
Folder gần đây bạn đã lưu
Lưu folder vào thư viện
📚
…
0
bộ từ vựng
0
từ vựng
Hiển thị trong
Từ vựng của tôi
Học theo lộ trình có hệ thống
Tự động đồng bộ tiến độ học
Để sau
Lưu vào thư viện
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...