Kho từ › hsk30 › 毕业生

毕业生 /bìyèshēng/

HSK4 N hsk30 HSK
học sinh, sinh viên tốt nghiệp

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...