Kho từ › hsk1-textbook › 听

/tīng/

HSK1 hsk1-textbook HSK
nghe; nghe lời, vâng lời
我喜欢听中国音乐。 · Wǒ xǐhuan tīng Zhōngguó yīnyuè.
→ Tôi thích nghe nhạc Trung Quốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...