Kho từ › hsk6-textbook-b40 › 走向

走向 /zǒuxiàng/

HSK6 动/名 hsk6-textbook-b40 HSK
hướng đến, tiến về phía, xu thế
汉语走向世界的趋势如日中天,不可阻挡。 · Hànyǔ zǒuxiàng shìjiè de qūshì rú rì zhōng tiān, bùkě zǔdǎng.
→ Xu thế tiếng Trung vươn ra thế giới đang ở đỉnh cao, không thể ngăn cản.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...