Kho từ › hsk6-textbook-b10 › 违法

违法 /wéifǎ/

HSK5 动/形 hsk6-textbook-b10 HSK
vi phạm pháp luật, phi pháp
违法行为必须受到法律制裁。 · Wéifǎ xíngwéi bìxū shòudào fǎlǜ zhìcái.
→ Hành vi vi phạm pháp luật phải bị pháp luật xử lý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...