Kho từ › hsk6-textbook-b5 › 协议

协议 /xiéyì/

HSK5 hsk6-textbook-b5 HSK
hiệp nghị, thỏa thuận
两国签署了贸易合作协议。 · Liǎng guó qiānshǔ le màoyì hézuò xiéyì.
→ Hai nước đã ký kết hiệp nghị hợp tác thương mại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...