Kho từ › hsk5-textbook-b36 › 激情

激情 /jīqíng/

HSK6 hsk5-textbook-b36 HSK
đam mê, nhiệt huyết
工作需要激情,生活也是。 · Gōngzuò xūyào jīqíng, shēnghuó yěshì.
→ Công việc cần đam mê, cuộc sống cũng vậy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...