Kho từ › hsk5-textbook-b35 › 忘记

忘记 /wàngjì/

HSK1 hsk5-textbook-b35 HSK
quên (chính thức, hoàn toàn)
妈妈忘记了我的名字。 · Māma wàngjì le wǒ de míngzi.
→ Mẹ đã quên tên của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...