Kho từ › hsk5-textbook-b9 › 焦虑

焦虑 /jiāolǜ/

HSK5 hsk5-textbook-b9 HSK
lo âu, bồn chồn
考试之前我特别焦虑。 · Kǎoshì zhīqián wǒ tèbié jiāolǜ.
→ Trước kỳ thi tôi đặc biệt lo âu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...