Kho từ › hsk5-textbook-b9 › 沮丧

沮丧 /jǔsàng/

HSK5 hsk5-textbook-b9 HSK
chán nản, suy sụp
面试没过,他非常沮丧。 · Miànshì méi guò, tā fēicháng jǔsàng.
→ Phỏng vấn không qua, anh ấy cực kỳ chán nản.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...