Kho từ › hsk5-textbook-b6 › 行程

行程 /xíngchéng/

HSK6 hsk5-textbook-b6 HSK
lịch trình, hành trình
我们的行程安排得很紧。 · Wǒmen de xíngchéng ānpái de hěn jǐn.
→ Lịch trình của chúng tôi sắp xếp khá dày đặc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...