Kho từ › hsk5-textbook-b4 › 导游

导游 /dǎoyóu/

HSK4 hsk5-textbook-b4 HSK
hướng dẫn viên du lịch
导游给我们讲了故宫的历史。 · Dǎoyóu gěi wǒmen jiǎng le Gùgōng de lìshǐ.
→ Hướng dẫn viên kể cho chúng tôi nghe lịch sử Tử Cấm Thành.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...